KeepSharing
Thứ Sáu, 02/01/2026

Sử dụng các hàm Left(), Mid(), và Right()

Nguyễn Hòa Anh

Giới thiệu

Bạn đang có một cột dữ liệu chứa mã nhân viên theo cấu trúc "BP-1234-HN", và bạn cần lấy ra mã bộ phận "BP" ở đầu, mã số "1234" ở giữa, và mã chi nhánh "HN" ở cuối. Hay bạn cần lấy ra 3 ký tự đầu của mã đơn hàng để xác định nhà cung cấp? "Nỗi đau" của việc phải trích xuất các phần nhỏ từ một chuỗi văn bản dài là một bài toán cực kỳ phổ biến. Việc làm thủ công không chỉ là bất khả thi với dữ liệu lớn mà còn tiềm ẩn nguy cơ sai sót rất cao.

Để giải quyết vấn đề này, Excel cung cấp một bộ ba "dao mổ" phẫu thuật văn bản cực kỳ chính xác: LEFT, RIGHT, và MID. Đây là những hàm văn bản nền tảng, cho phép bạn cắt và lấy ra một phần của chuỗi văn bản dựa trên vị trí của nó: từ bên trái, từ bên phải, hoặc từ một vị trí bất kỳ ở giữa. Làm chủ bộ ba này là kỹ năng không thể thiếu để bạn có thể làm sạch, chuẩn hóa và tái cấu trúc lại mọi loại dữ liệu văn bản.

Giải thích chức năng/khái niệm

Hãy hình dung chuỗi văn bản của bạn là một ổ bánh mì dài. Bộ ba hàm này là những con dao giúp bạn cắt lấy những lát bánh mì theo ý muốn.

  1. Hàm LEFT() (Cắt từ bên trái):
    • Công dụng: Trích xuất một số lượng ký tự nhất định, bắt đầu từ bên trái của chuỗi.
    • Cú pháp: =LEFT(text, [num_chars])
      • text: Chuỗi văn bản gốc (ổ bánh mì).
      • [num_chars]: Số ký tự bạn muốn lấy (số lát bánh mì bạn muốn cắt, tính từ đầu bên trái). Nếu bỏ qua, mặc định là 1.
    • Ví dụ: =LEFT("Excel-2019", 5) sẽ trả về "Excel".
  2. Hàm RIGHT() (Cắt từ bên phải):
    • Công dụng: Tương tự LEFT, nhưng trích xuất các ký tự bắt đầu từ bên phải của chuỗi.
    • Cú pháp: =RIGHT(text, [num_chars])
    • Ví dụ: =RIGHT("Excel-2019", 4) sẽ trả về "2019".
  3. Hàm MID() (Cắt từ giữa):
    • Công dụng: Đây là hàm linh hoạt nhất, cho phép bạn trích xuất một chuỗi con từ một vị trí bắt đầu bất kỳ ở giữa.
    • Cú pháp: =MID(text, start_num, num_chars)
      • text: Chuỗi văn bản gốc.
      • start_num: Vị trí của ký tự bắt đầu cắt (tính từ bên trái).
      • num_chars: Số lượng ký tự bạn muốn lấy kể từ vị trí bắt đầu.
    • Ví dụ: =MID("Excel-2019", 7, 4) sẽ bắt đầu từ ký tự thứ 7 (số "2") và lấy 4 ký tự, trả về "2019".

Các tình huống thực tế & ứng dụng

  • Quản lý nhân sự (Tạo mã nhân viên):
    • Từ cột "Họ và Tên", dùng =LEFT(A2, 1) để lấy ra chữ cái đầu của họ.
    • Kết hợp với các hàm khác để tạo ra mã nhân viên tự động.
  • Xử lý dữ liệu ngân hàng (Tách mã chi nhánh):
    • Một mã giao dịch có dạng VCB.HN.123456. Dùng =MID(A2, 5, 2) để luôn lấy ra được mã chi nhánh "HN".
  • Quản lý sản phẩm (Trích xuất thông tin từ mã SKU):
    • Mã SKU sản phẩm có cấu trúc AO-TSH-RED-XL (Loại áo - Kiểu dáng - Màu sắc - Kích cỡ).
    • =LEFT(A2, 2) để lấy loại áo ("AO").
    • =RIGHT(A2, 2) để lấy kích cỡ ("XL").
    • =MID(A2, 8, 3) để lấy màu sắc ("RED").
  • Làm sạch số điện thoại:
    • Từ cột số điện thoại đầy đủ +84912345678, dùng =RIGHT(A2, 9) để lấy ra 9 số cuối, loại bỏ mã quốc gia.

Hướng dẫn thao tác chi tiết

  1. Chọn ô bạn muốn đặt kết quả.
  2. Gõ công thức =LEFT(.
  3. Chọn ô chứa chuỗi văn bản gốc, sau đó gõ dấu phẩy ,.
  4. Gõ số lượng ký tự bạn muốn lấy.
  5. Đóng ngoặc ) và nhấn Enter. Ví dụ: =LEFT(A2, 3).

Tương tự như LEFT, nhưng dùng tên hàm RIGHT. Ví dụ: =RIGHT(A2, 2).

  1. Chọn ô bạn muốn đặt kết quả.
  2. Gõ công thức =MID(.
  3. Chọn ô chứa chuỗi văn bản gốc, gõ dấu phẩy ,.
  4. Gõ vị trí ký tự bắt đầu, gõ dấu phẩy ,.
  5. Gõ số lượng ký tự bạn muốn lấy.
  6. Đóng ngoặc ) và nhấn Enter. Ví dụ: =MID(A2, 4, 5).

Lưu ý & mẹo nâng cao

  • Kết quả luôn là VĂN BẢN: Đây là một điểm cực kỳ quan trọng. Ngay cả khi bạn trích xuất ra một chuỗi toàn số (như "2019"), Excel vẫn xem nó là văn bản (Text), không phải là số. Do đó, bạn không thể dùng nó để tính toán trực tiếp. Để chuyển nó thành số, hãy dùng hàm VALUE(). Ví dụ: =VALUE(RIGHT(A2, 4)).
  • Tìm vị trí cắt động với FIND() hoặc SEARCH(): Trong thực tế, vị trí cần cắt thường không cố định. Ví dụ, để lấy họ từ "Nguyễn Văn An" và "Trần An", bạn không thể luôn lấy 7 ký tự. Lúc này, bạn cần kết hợp với hàm FIND() để tìm vị trí của dấu cách đầu tiên.
    • Công thức lấy Họ và tên đệm: =LEFT(A2, FIND(" ", A2) - 1)
    • Đây là một kỹ năng nâng cao nhưng cực kỳ hữu ích.
  • Hàm MID và sự "hào phóng": Nếu bạn yêu cầu hàm MID lấy nhiều ký tự hơn số ký tự còn lại trong chuỗi, nó sẽ không báo lỗi mà chỉ đơn giản là lấy hết phần còn lại.
  • Flash Fill - Giải pháp thay thế: Đối với nhiều tác vụ trích xuất đơn giản, Flash Fill (Ctrl+E) có thể là một giải pháp nhanh hơn và không cần công thức. Tuy nhiên, nó không tự động cập nhật khi dữ liệu gốc thay đổi, trong khi các hàm văn bản thì có.

Bộ ba hàm LEFT, RIGHT, và MID là những công cụ không thể thiếu trong kho vũ khí của bất kỳ người dùng Excel nào. Chúng cho bạn khả năng "phẫu thuật" và tái cấu trúc lại dữ liệu văn bản một cách chính xác và linh hoạt. Việc thành thạo chúng, và đặc biệt là cách kết hợp chúng với các hàm khác như FIND và VALUE, sẽ mở ra một thế giới mới về khả năng làm sạch và chuẩn hóa dữ liệu, giúp bạn tự tin xử lý mọi bộ dữ liệu "khó chiều".

Xem video hướng dẫn thực hành tại đây
👉 Hàm định dạng văn bản(Format text by using RIGHT(), LEFT(), and MID() functions)

Mua khóa học để có hỗ trợ tốt nhất tại đây
👉 [Link khóa ôn thi MOS trên Udemy]

💡 Chia sẻ bài viết này lên Facebook để nhận ưu đãi lên tới 75% khi đăng ký khóa học MOS!

Bạn muốn học cách kết hợp bộ ba này với các hàm văn bản khác để giải quyết những bài toán phức tạp nhất, như tách họ, tên đệm, và tên từ một chuỗi họ tên đầy đủ? Đăng ký ngay khóa học MOS Excel của chúng tôi để trở thành một bậc thầy về xử lý dữ liệu văn bản!

Lên đầu trang