KeepSharing
Thứ Sáu, 02/01/2026

Sửa đổi các yếu tố của biểu đồ (Modify Chart Elements)

Nguyễn Hòa Anh

Giới thiệu

Bạn vừa tạo ra một biểu đồ cột. Nó hiển thị dữ liệu, nhưng nó "câm lặng". Người xem nhìn vào và đặt ra hàng loạt câu hỏi: "Biểu đồ này nói về cái gì?", "Màu xanh dương đại diện cho cái gì?", "Con số chính xác của cột cao nhất là bao nhiêu?". "Nỗi đau" của một biểu đồ "trần trụi", thiếu các yếu tố giải thích là nó không thể tự mình kể chuyện. Bạn, người tạo ra nó, sẽ phải đứng bên cạnh và giải thích thủ công, hoặc tệ hơn, người xem sẽ hiểu sai thông điệp bạn muốn truyền tải.

Để giải quyết vấn đề này, Excel cho phép bạn thêm vào, tùy chỉnh, hoặc loại bỏ hàng loạt các Chart Elements (Yếu tố của biểu đồ). Đây chính là các "phụ kiện" và "chú thích" giúp biến một biểu đồ từ một hình vẽ đơn thuần thành một công cụ giao tiếp hoàn chỉnh, có khả năng tự giải thích ý nghĩa của chính nó. Làm chủ các yếu tố này là chìa khóa để tạo ra những biểu đồ chuyên nghiệp, rõ ràng và truyền tải thông điệp một cách hiệu quả nhất.

Giải thích chức năng/khái niệm

Một biểu đồ được cấu tạo từ nhiều thành phần khác nhau, giống như một ngôi nhà có cửa chính, cửa sổ, mái nhà... Chart Elements là tên gọi chung cho tất cả các thành phần cấu tạo nên biểu đồ. Khi bạn chọn một biểu đồ, một nút hình dấu cộng + sẽ xuất hiện ở góc trên bên phải, đây chính là "hộp công cụ" để bạn bật/tắt các yếu tố này.

Các yếu tố quan trọng nhất bạn cần biết:

  1. Chart Title (Tiêu đề biểu đồ): "Tên" của biểu đồ. Đây là yếu tố quan trọng nhất, cho người xem biết biểu đồ này đang nói về cái gì (ví dụ: "Doanh thu theo từng khu vực - Quý 4/2024").
  2. Axis Titles (Tiêu đề các trục): "Nhãn" cho trục ngang (Horizontal) và trục đứng (Vertical), giúp giải thích ý nghĩa và đơn vị đo của các trục đó (ví dụ: Trục ngang là "Tháng", Trục đứng là "Doanh thu (tỷ VNĐ)").
  3. Legend (Chú giải): "Bảng màu" giải thích ý nghĩa của các màu sắc hoặc các ký hiệu khác nhau trên biểu đồ, đặc biệt quan trọng khi bạn có nhiều chuỗi dữ liệu (ví dụ: Xanh = Miền Bắc, Cam = Miền Nam).
  4. Data Labels (Nhãn dữ liệu): Hiển thị giá trị số chính xác ngay bên cạnh hoặc bên trên các cột, điểm, hoặc lát cắt của biểu đồ. Rất hữu ích khi cần biết con số cụ thể.
  5. Data Table (Bảng dữ liệu): Hiển thị một bảng dữ liệu thu nhỏ ngay bên dưới biểu đồ, giúp người xem có thể đối chiếu trực tiếp giữa hình ảnh và con số.
  6. Gridlines (Đường lưới): Các đường kẻ ngang và/hoặc dọc giúp người xem dễ dàng gióng và so sánh giá trị của các điểm dữ liệu.
  7. Trendline (Đường xu hướng): Một đường thẳng hoặc cong thể hiện xu hướng chung của dữ liệu (tăng, giảm, hay đi ngang).

Các tình huống thực tế & ứng dụng

  • Báo cáo kinh doanh (Thêm Tiêu đề và Chú giải): Mọi biểu đồ trong một báo cáo chuyên nghiệp đều bắt buộc phải có Chart Title rõ ràng. Nếu biểu đồ so sánh doanh thu của nhiều dòng sản phẩm, việc thêm Legend để giải thích màu nào ứng với sản phẩm nào là điều không thể thiếu.
  • Biểu đồ tròn (Thêm Nhãn dữ liệu): Đối với biểu đồ tròn, việc chỉ nhìn vào các lát cắt là không đủ. Thêm Data Labels để hiển thị tỷ lệ phần trăm (Percentage) ngay trên mỗi lát cắt sẽ làm cho biểu đồ trở nên hữu ích hơn rất nhiều.
  • Biểu đồ đường (Thêm Tiêu đề trục và Đường xu hướng): Khi vẽ biểu đồ theo dõi giá cổ phiếu, việc thêm Axis Titles ("Ngày" cho trục hoành và "Giá đóng cửa (USD)" cho trục tung) là rất quan trọng. Thêm một Trendline sẽ giúp nhà đầu tư thấy rõ xu hướng tăng hay giảm dài hạn của cổ phiếu.
  • Biểu đồ để in (Sử dụng Bảng dữ liệu): Khi bạn di chuyển biểu đồ sang một trang riêng để in và không muốn người đọc phải lật qua lại để xem số liệu gốc, việc thêm một Data Table ngay bên dưới biểu đồ là một giải pháp hoàn hảo.

Hướng dẫn thao tác chi tiết

  1. Nhấp vào biểu đồ để chọn nó.
  2. Một nút hình dấu cộng + màu xanh lá cây sẽ xuất hiện ở góc trên bên phải. Hãy nhấp vào nó.
  3. Một danh sách các yếu tố sẽ hiện ra.
    • Để thêm một yếu tố: Tick vào hộp kiểm bên cạnh tên của nó (ví dụ: tick vào Chart Title).
    • Để xóa một yếu tố: Bỏ tick khỏi hộp kiểm đó.
    • Để có thêm tùy chọn: Di chuột đến một yếu tố, một mũi tên nhỏ sẽ xuất hiện bên phải. Nhấp vào đó để chọn vị trí hiển thị (ví dụ: Legend có thể đặt ở bên Phải, Trên, Dưới...).
  1. Nhấp vào biểu đồ để chọn nó, tab Chart Design sẽ xuất hiện.
  2. Ở góc trên cùng bên trái, nhấp vào nút Add Chart Element.
  3. Một menu xổ xuống sẽ hiện ra, liệt kê tất cả các yếu tố.
  4. Di chuột đến loại yếu tố bạn muốn (ví dụ: Data Labels) và chọn một vị trí cụ thể từ menu con (ví dụ: Center, Outside End...).

Lưu ý & mẹo nâng cao

  • Tùy chỉnh sâu hơn: Sau khi thêm một yếu tố (ví dụ: Chart Title), bạn có thể nhấp vào chính yếu tố đó trên biểu đồ để chọn và định dạng nó. Nhấp đúp chuột vào một yếu tố sẽ mở ra một bảng điều khiển Format ở bên phải màn hình, cho phép bạn tùy chỉnh mọi thứ từ màu sắc, hiệu ứng, đến các tùy chọn hiển thị nâng cao.
  • Data Labels vs. Data Table: Đừng sử dụng cả hai cùng lúc, chúng sẽ làm biểu đồ của bạn cực kỳ rối mắt. Data Labels phù hợp cho các biểu đồ đơn giản, cần nhấn mạnh một vài con số. Data Table phù hợp cho các biểu đồ phức tạp, cần cung cấp đầy đủ số liệu để đối chiếu.
  • Quick Layouts: Trên tab Chart Design, có một nút Quick Layout. Đây là một bộ sưu tập các "combo" sắp xếp sẵn các yếu tố biểu đồ. Thay vì thêm từng cái một, bạn có thể thử chọn một trong các layout này để xem cách sắp xếp nào phù hợp nhất.
  • Chọn và xóa từng phần: Bạn có thể nhấp vào một yếu tố bất kỳ trên biểu đồ (như Legend, một đường Gridline) và nhấn phím Delete trên bàn phím để xóa nó đi.

Một biểu đồ không có tiêu đề, không có chú giải cũng giống như một bức ảnh không có chú thích. Người xem có thể đoán được nội dung, nhưng họ sẽ không bao giờ chắc chắn. Việc thêm và tùy chỉnh các Chart Elements một cách hợp lý là kỹ năng giao tiếp cốt lõi, giúp bạn đảm bảo rằng câu chuyện dữ liệu của mình được kể một cách rõ ràng, chính xác và không gây hiểu lầm. Hãy biến mỗi biểu đồ bạn tạo ra thành một người kể chuyện độc lập và tài ba.

Xem video hướng dẫn thực hành tại đây
👉 Sửa tiêu đề (Add and modify chart elements: Chart title)

👉 Điều chỉnh Legend (Add and modify chart elements: Legend)

👉 Thêm và sửa nhãn (Add and modify chart elements: Data label)

👉 Thêm chuỗi dữ liệu vào biểu đồ (Add data series to charts)

Mua khóa học để có hỗ trợ tốt nhất tại đây
👉 [Link khóa ôn thi MOS trên Udemy]

💡 Chia sẻ bài viết này lên Facebook để nhận ưu đãi lên tới 75% khi đăng ký khóa học MOS!

Bạn muốn học cách tùy chỉnh sâu hơn từng yếu tố, từ việc định dạng các nhãn dữ liệu theo điều kiện đến việc tạo ra các trục phụ (secondary axis) cho các biểu đồ kết hợp? Đăng ký ngay khóa học MOS Excel của chúng tôi để trở thành một chuyên gia về trình bày và trực quan hóa dữ liệu!

Lên đầu trang